moral certainty

moral certainty

The jury reached a moral certainty about the defendant's innocence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chắc chắn về mặt đạo đức: "Moral certainty" chỉ một niềm tin vững chắc, không phải dựa trên bằng chứng khách quan hay lý trí thuần túy, dựa trên trực giác đạo đức, lương tâm, hoặc cảm nhận nội tâm sâu sắc rằng một điều đó đúng hay sai. Đây một dạng chắc chắn mang tính chủ quan nhưng rất mạnh mẽ, thường xuất hiện trong các tình huống pháp , đạo đức, hoặc triết học.
dụ sử dụng
  • (Công tố viên một sự chắc chắn về mặt đạo đức rằng nhân tội, không bằng chứng vững chắc.)
  • ( ấy tin vào tầm quan trọng của các nguyên tắc đạo đức tuyệt đối sự chắc chắn về mặt đạo đức trong việc hướng dẫn các quyết định cuộc sống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a moral certainty about something": một niềm tin đạo đức chắc chắn về điều đó.
    • He had a moral certainty that helping the poor was his duty. (Anh ấy một sự chắc chắn về mặt đạo đức rằng giúp đỡ người nghèo nghĩa vụ của mình.)
  • "moral certainty vs. legal certainty": sự chắc chắn về mặt đạo đức khác với sự chắc chắn về mặt pháp (dựa trên bằng chứng).
    • The jury required legal certainty, but the judge acted on moral certainty. (Bồi thẩm đoàn yêu cầu sự chắc chắn về mặt pháp , nhưng thẩm phán hành động dựa trên sự chắc chắn về mặt đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Moral (tính từ): thuộc về đạo đức.
    • She made a moral decision to tell the truth. ( ấy đưa ra quyết định đạo đức nói sự thật.)
  • Certainty (danh từ): sự chắc chắn.
    • There is no certainty in life. (Không sự chắc chắn trong cuộc sống.)
  • Moral absolutism (danh từ): chủ nghĩa tuyệt đối về đạo đức, tin rằng những chuẩn mực đạo đức bất biến.
Từ đồng nghĩa
  • Inner conviction: niềm tin nội tâm.
  • Ethical assurance: sự đảm bảo về mặt đạo đức.
  • Conscience-driven belief: niềm tin dựa trên lương tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Depend on moral certainty: dựa vào sự chắc chắn về mặt đạo đức.
    • The philosopher depended on moral certainty to argue his case. (Nhà triết học dựa vào sự chắc chắn về mặt đạo đức để bảo vệ lập luận của mình.)
  • Act on moral certainty: hành động dựa trên sự chắc chắn về mặt đạo đức.
    • She acted on moral certainty, not fear of punishment. ( ấy hành động dựa trên sự chắc chắn về mặt đạo đức, không phải sợ bị trừng phạt.)
Thành ngữ liên quan
  • A leap of moral certainty: một bước nhảy vọt của sự chắc chắn về mặt đạo đức (ám chỉ hành động dũng cảm dựa trên niềm tin đạo đức).
    • Leaving his stable job was a leap of moral certainty to fight for justice. (Bỏ công việc ổn định của mình một bước nhảy vọt của sự chắc chắn về mặt đạo đức để đấu tranh cho công lý.)